Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激烈

激烈

jī liè
Âm Hán-Việt: khích liệt
HSK 3.0 cấp 5
quyết liệt, gay gắt
intense

Ví dụ câu

比赛很激烈。

Bǐsài hěn jīliè.

Trận đấu rất gay cấn.

The competition is very intense.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →