激烈
jī liè
Âm Hán-Việt: khích liệt
HSK 3.0 cấp 5
quyết liệt, gay gắt
intense
Ví dụ câu
比赛很激烈。
Bǐsài hěn jīliè.
Trận đấu rất gay cấn.
The competition is very intense.
Các chữ trong từ này gồm phần nào
- 激: 氵 thủy; 敫
- 烈: 列 liệt; 灬 hoả
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.