Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激动

激动

jī dòng
Âm Hán-Việt: khích động
HSK 3.0 cấp 4
xúc động, hồi hộp
excited, emotional

Ví dụ câu

他很激动。

Tā hěn jīdòng.

Anh ấy rất xúc động.

He is very excited.

Cách dùng từ này

"激动" (xúc động, phấn khích) là tính từ chỉ cảm xúc mạnh, đi với "很", "非常": "他很激动". Hay gặp "激动 得 说 不 出 话" (xúc động đến không nói nên lời). Khác "感动" (cảm động trước việc tốt của người khác) và "紧张" (căng thẳng, hồi hộp).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

激动 viết sang phồn thể là 激動 jī dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →