Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强烈

强烈

qiáng liè
Âm Hán-Việt: cường liệt
HSK 3.0 cấp 5
mãnh liệt, mạnh mẽ
strong

Ví dụ câu

今天太阳很强烈,记得涂防晒霜。

Jīntiān tàiyáng hěn qiángliè, jìde tú fángshàishuāng.

Hôm nay nắng rất mạnh, nhớ bôi kem chống nắng.

The sun is very strong today; remember to apply sunscreen.

Cách dùng từ này

"强烈" (mãnh liệt, gay gắt) là tính từ, dùng cho ánh sáng, cảm xúc, phản ứng, yêu cầu: "阳光 强烈", "强烈 的 愿望", "强烈 反对". Làm trạng ngữ trước động từ như "要求", "反对". Khác "激烈" (cạnh tranh, tranh luận, trận đấu gay go).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强烈 viết sang phồn thể là 強烈 qiáng liè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →