Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 坚强

坚强

jiān qiáng
Âm Hán-Việt: kiên cường
HSK 3.0 cấp 5
kiên cường, mạnh mẽ
staunch

Ví dụ câu

他很坚强。

Tā hěn jiānqiáng.

Anh ấy rất kiên cường.

He is very strong.

Cách dùng từ này

"坚强" là tính từ, nói ý chí, tinh thần vững vàng, không gục ngã trước khó khăn: "他 很 坚强", "坚强 的 意志". Hay dùng để động viên: "你 要 坚强". Khác "强壮" (khỏe mạnh về thể chất): "坚强" nói về tinh thần.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

坚强 viết sang phồn thể là 堅強 jiān qiáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →