老师强调要按时完成作业。
Lǎoshī qiángdiào yào ànshí wánchéng zuòyè.
Giáo viên nhấn mạnh phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
The teacher emphasized finishing homework on time.
"强调" là động từ, nghĩa là nhấn mạnh. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cả một mệnh đề, hay đi với "要": "强调" + "要" + việc cần làm. Cụm quen: "强调…的重要性" (nhấn mạnh tầm quan trọng của…), "特别" + "强调" (đặc biệt nhấn mạnh).
强调 viết sang phồn thể là 強調 qiáng diào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.