Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 钟

钟

zhōng
Âm Hán-Việt: chung
HSK 3.0 cấp 7
đồng hồ, chuông
clock, bell

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 钟 viết sang phồn thể là 鐘.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái 钅 (kim loại), bên phải 中 (giữa, gợi âm zhōng): khối kim loại treo giữa sân, gõ vang — cái chuông, đồng hồ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

钟 là danh từ: chuông; đồng hồ (loại treo tường, để bàn — khác 表 là đồng hồ đeo tay). Chỉ thời gian: 分钟 (phút), 钟头 (tiếng đồng hồ); nói giờ chẵn có thể thêm 钟 sau 点. Đồ vật: 闹钟 (đồng hồ báo thức). Nghĩa bóng: 警钟 (hồi chuông cảnh báo).

Ví dụ câu

这个钟很好看。

Zhège zhōng hěn hǎokàn.

Đồng hồ này rất đẹp.

This clock is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「钟」