Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 致 viết sang phồn thể là 緻.
Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 致 ở bản phồn thể.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
致 có ba nhóm nghĩa. 'Gây ra, dẫn đến': 导致 (dẫn đến), 以致 (đến nỗi), 致使 (khiến). 'Gửi tới, dốc vào' (trang trọng): 致辞 (phát biểu), 致力于 (tận tâm với), 此致 (kính thư, cuối thư). 'Tỉ mỉ; hứng thú': 精致 (tinh xảo), 细致 (tỉ mỉ), 兴致 (hứng thú). Riêng 一致 (nhất trí) và 大致 (đại khái) nên học như từ riêng.
这导致他生病。
Zhè dǎozhì tā shēngbìng.
Điều này gây ra bệnh cho anh ấy.
This caused him to get sick.