Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 致使

致使

zhì shǐ
Âm Hán-Việt: trí sử
HSK 3.0 cấp 7
gây ra/khiến
to cause

Ví dụ câu

大雨致使道路中断。

Dàyǔ zhìshǐ dàolù zhōngduàn.

Mưa lớn khiến đường bị gián đoạn.

Heavy rain caused the road to be blocked.

Cách dùng từ này

“致使” (gây ra, khiến) là động từ trang trọng, nối nguyên nhân ở vế trước với hậu quả (thường là xấu) ở vế sau: “大雨 致使 交通 中断” (mưa lớn khiến giao thông gián đoạn). Gần “导致”; văn nói dùng “使”, “让” hoặc “导致” nhiều hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →