大雨致使道路中断。
Dàyǔ zhìshǐ dàolù zhōngduàn.
Mưa lớn khiến đường bị gián đoạn.
Heavy rain caused the road to be blocked.
“致使” (gây ra, khiến) là động từ trang trọng, nối nguyên nhân ở vế trước với hậu quả (thường là xấu) ở vế sau: “大雨 致使 交通 中断” (mưa lớn khiến giao thông gián đoạn). Gần “导致”; văn nói dùng “使”, “让” hoặc “导致” nhiều hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.