他的使命是帮助别人。
Tā de shǐmìng shì bāngzhù biérén.
Sứ mệnh của anh ấy là giúp đỡ người khác.
His mission is to help others.
“使命” (sứ mệnh) là danh từ trang trọng, chỉ nhiệm vụ lớn lao, có ý nghĩa mà một người hay tổ chức phải gánh vác: “完成 使命”, “历史 使命”. Câu thường gặp “他 的 使命 是 帮助 别人”. Khác “任务” (nhiệm vụ): “任务” là việc cụ thể được giao, còn “使命” nặng ý nghĩa, lý tưởng hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.