他拼命地工作。
Tā pīnmìng de gōngzuò.
Anh ấy làm việc hết sức mình.
He works desperately.
"拼命" (liều mạng, dốc hết sức) thường dùng như phó từ đứng trước động từ, có hoặc không có "地": "拼命地 工作", "拼命 跑". Cũng là động từ nghĩa liều mạng với ai. Gần "拼搏" (phấn đấu), nhưng "拼搏" mang sắc thái tích cực, trang trọng, không đứng trước động từ khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.