"命" có ba nhóm nghĩa. Mạng sống: "生命" (sinh mệnh), "救命" (cứu mạng), "寿命" (tuổi thọ). Số phận: "命运" (số phận), "命很苦" (số khổ). Ra lệnh, giao cho, đặt cho: "命令" (mệnh lệnh), "任命" (bổ nhiệm), "使命" (sứ mệnh), "命名" (đặt tên). Khẩu ngữ "要命" (chết được, cực kỳ) đặt sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, như mệt muốn chết.
他的命很苦。
Tā de mìng hěn kǔ.
Mệnh của anh ấy rất khổ.
His life is very hard.