Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 命

命

mìng
Âm Hán-Việt: mệnh
HSK 3.0 cấp 9
mạng, số mệnh
life, lot, fate, destiny

Cách dùng chữ này

"命" có ba nhóm nghĩa. Mạng sống: "生命" (sinh mệnh), "救命" (cứu mạng), "寿命" (tuổi thọ). Số phận: "命运" (số phận), "命很苦" (số khổ). Ra lệnh, giao cho, đặt cho: "命令" (mệnh lệnh), "任命" (bổ nhiệm), "使命" (sứ mệnh), "命名" (đặt tên). Khẩu ngữ "要命" (chết được, cực kỳ) đặt sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, như mệt muốn chết.

Ví dụ câu

他的命很苦。

Tā de mìng hěn kǔ.

Mệnh của anh ấy rất khổ.

His life is very hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「命」