Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 沏

沏

qī
Âm Hán-Việt: thế
HSK 3.0 cấp 9
pha trà
to steep (tea)

Cách dùng chữ này

"沏" là động từ, nghĩa là pha (rót nước sôi vào trà), gần như chỉ dùng trong "沏茶" (pha trà). Khẩu ngữ phổ biến hơn là "泡茶" (pha trà); "泡" nghĩa rộng hơn: ngâm, pha (trà, mì gói, ngâm chân). Bộ thủy (氵) cho biết việc liên quan đến nước.

Ví dụ câu

妈妈在厨房沏茶。

Māma zài chúfáng qī chá.

Mẹ đang pha trà trong bếp.

Mom is brewing tea in the kitchen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →