Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 命令

命令

mìng lìng
Âm Hán-Việt: mệnh lệnh
HSK 3.0 cấp 6
mệnh lệnh, ra lệnh
order

Ví dụ câu

班长命令我们马上集合。

Bānzhǎng mìnglìng wǒmen mǎshàng jíhé.

Lớp trưởng ra lệnh cho chúng tôi tập hợp ngay.

The class leader ordered us to gather immediately.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →