Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生命力

生命力

shēng mìng lì
Âm Hán-Việt: sinh mệnh lực
HSK 3.0 cấp 6
sức sống
vitality; life force

Ví dụ câu

这种小草的生命力很强。

Zhè zhǒng xiǎo cǎo de shēngmìnglì hěn qiáng.

Loại cỏ nhỏ này có sức sống rất mạnh.

This little grass is remarkably hardy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →