Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 脾

脾

pí
Âm Hán-Việt: tì
HSK 3.0 cấp 9
lá lách
spleen

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là "月" (dạng của bộ nhục, chỉ bộ phận cơ thể), bên phải là "卑" gợi âm đọc pí → một bộ phận trong cơ thể: lá lách.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

"脾" nghĩa gốc là lá lách, một cơ quan trong ổ bụng; dùng một mình chủ yếu khi nói về sức khỏe, y học, như câu ví dụ bác sĩ kiểm tra lá lách. Thường gặp nhất trong "脾气" (tính khí, tính nết) và "发脾气" (nổi giận, cáu). Muốn nói ai nóng tính, người Trung hay bảo "脾气" của người đó không tốt.

Ví dụ câu

医生检查了他的脾。

Yīshēng jiǎnchá le tā de pí.

Bác sĩ kiểm tra lá lách của anh ấy.

The doctor examined his spleen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「脾」