Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 任命

任命

rèn mìng
Âm Hán-Việt: nhậm mệnh
HSK 3.0 cấp 7
bổ nhiệm
to appoint

Ví dụ câu

他被任命为经理。

Tā bèi rènmìng wéi jīnglǐ.

Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc.

He was appointed as manager.

Cách dùng từ này

“任命” (bổ nhiệm) là động từ trang trọng, chủ thể là cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền. Mẫu quen thuộc là “任命 ai 为 chức vụ”, và câu bị động “他 被 任命 为 经理” (anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc). Đừng lẫn với “担任” (đảm nhiệm): người giữ chức thì “担任 经理”, còn người giao chức thì “任命”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →