Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前任

前任

qián rèn
Âm Hán-Việt: tiền nhậm
HSK 3.0 cấp 7
tiền nhiệm/người trước
predecessor

Ví dụ câu

他是我的前任老板。

Tā shì wǒ de qián rèn lǎobǎn.

Anh ấy là sếp cũ của tôi.

He is my former boss.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →