Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 任性

任性

rèn xìng
Âm Hán-Việt: nhậm tính
HSK 3.0 cấp 7
tùy tiện, bướng bỉnh
willful

Ví dụ câu

她太任性了。

Tā tài rènxìng le.

Cô ấy quá bướng bỉnh, tùy hứng.

She is too willful.

Cách dùng từ này

"任性" là tính từ, nghĩa là tùy hứng, bướng bỉnh, muốn gì làm nấy không nghĩ đến người khác. Thường làm vị ngữ sau phó từ mức độ: "太任性了". Hay nói về trẻ con hoặc người được chiều chuộng. Khác "任意" (tùy ý, bất kỳ): "任性" nói tính nết con người, "任意" nói cách làm hoặc lựa chọn không bị ràng buộc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →