她太任性了。
Tā tài rènxìng le.
Cô ấy quá bướng bỉnh, tùy hứng.
She is too willful.
"任性" là tính từ, nghĩa là tùy hứng, bướng bỉnh, muốn gì làm nấy không nghĩ đến người khác. Thường làm vị ngữ sau phó từ mức độ: "太任性了". Hay nói về trẻ con hoặc người được chiều chuộng. Khác "任意" (tùy ý, bất kỳ): "任性" nói tính nết con người, "任意" nói cách làm hoặc lựa chọn không bị ràng buộc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.