他得了急性病。
Tā déle jíxìng bìng.
Anh ấy bị bệnh cấp tính.
He got an acute illness.
Tính từ thuộc loại chỉ đứng trước danh từ, nghĩa là “cấp tính”, chủ yếu nói về bệnh: “急性病” (bệnh cấp tính). Đối lập với “慢性” (mãn tính). Nói người nóng tính thì dùng jíxìngzi hoặc “急躁”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.