他焦急地等待结果。
Tā jiāo jí de děng dài jié guǒ.
Anh ấy sốt ruột chờ đợi kết quả.
He is anxiously waiting for the results.
“焦急” (sốt ruột, nóng lòng) là tính từ: “心里 很 焦急”, đứng trước động từ với “地”: “焦急 地 等待”. Gần “着急”, nhưng “着急” khẩu ngữ hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.