Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 慢性

慢性

màn xìng
Âm Hán-Việt: mạn tính
HSK 3.0 cấp 7
mãn tính/chậm
slow and patient

Ví dụ câu

他得了慢性病。

Tā dé le mànxìng bìng.

Anh ấy mắc bệnh mãn tính.

He has a chronic disease.

Cách dùng từ này

"慢性" (mãn tính) là từ khu biệt, chỉ đứng trước danh từ, không đi với "很": "慢性病" (bệnh mãn tính). Trái nghĩa là "急性" (cấp tính). Khẩu ngữ còn có mànxìngzi, chỉ người tính chậm chạp, không vội.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →