Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 兴致勃勃

兴致勃勃

xìng zhì bó bó
Âm Hán-Việt: hứng trí bột bột
HSK 3.0 cấp 6
hứng khởi (thành ngữ)
to become exhilarated (idiom)

Ví dụ câu

他兴致勃勃地讲故事。

Tā xìngzhìbóbó de jiǎng gùshì.

Anh ấy hứng khởi kể chuyện.

He tells the story with great interest.

Cách dùng từ này

"兴致勃勃" (hứng thú dạt dào) là thành ngữ, tả tâm trạng rất hào hứng. Hay làm trạng ngữ với "地": "兴致勃勃 地 讲 故事", hoặc làm vị ngữ: "大家 兴致勃勃". Khác "兴奋" (phấn khích): "兴奋" là trạng thái kích động nói chung, "兴致勃勃" là hào hứng với việc đang làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →