Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 细致

细致

xì zhì
Âm Hán-Việt: tế trí
HSK 3.0 cấp 6
tỉ mỉ/chi tiết
delicate

Ví dụ câu

她的工作非常细致。

Tā de gōngzuò fēicháng xìzhì.

Công việc của cô ấy rất tỉ mỉ.

Her work is very meticulous.

Cách dùng từ này

"细致" (tỉ mỉ, kỹ lưỡng) là tính từ, tả cách làm việc chu đáo đến từng chi tiết: "工作 非常 细致", "细致 地 检查". Gần "仔细" (cẩn thận): "仔细" dùng rộng trong khẩu ngữ ("仔细 看"), còn "细致" trang trọng hơn. Khác "详细" (chi tiết, đầy đủ) nói về nội dung: "详细 介绍".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

细致 viết sang phồn thể là 細緻 xì zhì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →