Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交集

交集

jiāo jí
Âm Hán-Việt: giao tập
HSK 3.0 cấp 9
xảy ra đồng thời
to occur simultaneously

Ví dụ câu

悲喜交集,他哭了。

Bēi xǐ jiāojí, tā kū le.

Buồn vui lẫn lộn, anh ấy đã khóc.

Mixed feelings of sadness and joy, he cried.

Cách dùng từ này

“交集” có hai cách dùng. Làm động từ (văn viết), nghĩa là nhiều cảm xúc cùng dồn đến: “悲喜交集” (vui buồn lẫn lộn). Làm danh từ, nghĩa là phần giao (trong toán học), và trong khẩu ngữ là sự liên hệ giữa người với người: “我们 没有 交集” (chúng tôi chẳng có gì liên quan).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →