Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"交" là động từ, dùng để chỉ hành động giao, nộp, trao cho. Thường xuất hiện trong các từ như "交朋友" (kết bạn), "交给" (giao cho), "交费" (nộp tiền), "交流" (giao lưu), "交警" (cảnh sát giao thông), "交通" (giao thông), "公交车" (xe buýt công cộng), "外交官" (nhà ngoại giao).
明天交作业。
Míngtiān jiāo zuòyè.
Ngày mai nộp bài tập.
Hand in homework tomorrow.