交警在路口指挥交通。
Jiāojǐng zài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư.
The traffic police are directing traffic at the intersection.
“交警” (cảnh sát giao thông) là danh từ, cách nói gọn của “交通” + “警察”. Thường làm chủ ngữ: “交警 在 路口 指挥 交通” (cảnh sát giao thông điều khiển giao thông ở ngã tư). Khi chỉ cảnh sát nói chung thì dùng “警察”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.