Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交际

交际

jiāo jì
Âm Hán-Việt: giao tế
HSK 3.0 cấp 6
giao tiếp xã hội
communication

Ví dụ câu

小明不太会交际。

Xiǎo Míng bú tài huì jiāojì.

Tiểu Minh không giỏi giao tiếp lắm.

Xiao Ming is not very good at socializing.

Cách dùng từ này

“交际” (giao tiếp xã hội, giao thiệp) là danh từ/động từ, nói về việc kết giao, quan hệ với người khác: “会 交际” (khéo giao tiếp), “不太 会 交际”, “交际 能力”. Khác “交流” (trao đổi thông tin, ý kiến): “交际” nhấn mạnh việc xây dựng quan hệ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

交际 viết sang phồn thể là 交際 jiāo jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →