Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交付

交付

jiāo fù
Âm Hán-Việt: giao phó
HSK 3.0 cấp 8
giao nộp/bàn giao
to hand over

Ví dụ câu

他们明天交付货物。

Tāmen míngtiān jiāofù huòwù.

Họ sẽ giao hàng vào ngày mai.

They will deliver the goods tomorrow.

Cách dùng từ này

“交付” (giao, bàn giao) là động từ trang trọng, dùng khi giao hàng, công trình, nhiệm vụ một cách chính thức, theo hợp đồng hoặc quy trình: “交付货物”, “按时 交付”, “交付 使用” (bàn giao đưa vào sử dụng). Còn “交给” chỉ đơn giản là đưa cho ai: “把 书 交给 他”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →