他们明天交付货物。
Tāmen míngtiān jiāofù huòwù.
Họ sẽ giao hàng vào ngày mai.
They will deliver the goods tomorrow.
“交付” (giao, bàn giao) là động từ trang trọng, dùng khi giao hàng, công trình, nhiệm vụ một cách chính thức, theo hợp đồng hoặc quy trình: “交付货物”, “按时 交付”, “交付 使用” (bàn giao đưa vào sử dụng). Còn “交给” chỉ đơn giản là đưa cho ai: “把 书 交给 他”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.