Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 移交

移交

yí jiāo
Âm Hán-Việt: di giao
HSK 3.0 cấp 8
bàn giao/chuyển giao
to transfer

Ví dụ câu

他把工作移交给我。

Tā bǎ gōngzuò yíjiāo gěi wǒ.

Anh ấy bàn giao công việc cho tôi.

He handed over the work to me.

Cách dùng từ này

"移交" (bàn giao) là động từ, nghĩa là chuyển việc, tài liệu, quyền quản lý cho bên khác phụ trách. Mẫu hay gặp: "把 A 移交 给 B": "他 把 工作 移交 给 我". Khác "交给" (giao cho) nói chung; "移交" mang tính chính thức, có thủ tục.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →