Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 端

端

duān
Âm Hán-Việt: đoan
HSK 3.0 cấp 6
đầu, đầu ngọn; bưng
end

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Có ba nhóm nghĩa. Danh từ "đầu, mút" của vật: "尖端" (đầu nhọn, tiên tiến nhất), "极端" (cực đoan), "高端" (cao cấp). Động từ "bưng" bằng hai tay cho thật vững: bưng bát, bưng trà mời khách. Tính từ "ngay ngắn": "端正" (ngay thẳng, đúng đắn). "端午节" (Tết Đoan Ngọ) là dịp ăn bánh ú, đua thuyền rồng.

Ví dụ câu

他端着一杯水走过来。

Tā duān zhe yì bēi shuǐ zǒu guòlái.

Anh ấy bưng một cốc nước đi tới.

He came over carrying a glass of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「端」