Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trên là 立 (đứng), dưới là 早 (sớm). Mẹo nhớ: sáng sớm đứng dậy đọc một chương sách, 立 chồng lên 早 thành 章, chương.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ, hai nhóm nghĩa. Một là chương, phần lớn của sách: cuốn sách có mười chương, chương nào thì nói 第 + số + 章; 文章 (bài viết) là cả bài văn. Hai là con dấu, huy hiệu: 盖章 (đóng dấu) trên giấy tờ, 印章 (con dấu), 勋章 (huân chương). 章程 (điều lệ) và 规章 (quy định) là văn bản quy định chia thành từng điều.
这本书有十章。
Zhè běn shū yǒu shí zhāng.
Cuốn sách này có mười chương.
This book has ten chapters.