请阅读公司的章程。
Qǐng yuèdú gōngsī de zhāngchéng.
Hãy đọc điều lệ của công ty.
Please read the company's regulations.
“章程” là danh từ, nghĩa là điều lệ — văn bản quy định mục đích, cơ cấu, quy tắc hoạt động của một tổ chức, công ty, trường học. Hay đi với “制定”, “修改”, “遵守” và làm tân ngữ: “公司的 章程” (điều lệ công ty). Khác “规定” (quy định) là từng điều cụ thể; “章程” là văn bản tổng thể mang tính nền tảng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.