他专程来看我。
Tā zhuān chéng lái kàn wǒ.
Anh ấy đặc biệt đến thăm tôi.
He came specially to see me.
“专程” (chuyên đi, đi riêng vì việc đó) là phó từ, đứng trước “来”, “去” để nói chuyến đi chỉ vì một mục đích này: “专程来看 我” (đến tận đây chỉ để thăm tôi). Gần nghĩa “专门”, nhưng “专门” dùng rộng hơn, không chỉ cho chuyến đi.
专程 viết sang phồn thể là 專程 zhuān chéng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.