Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盖章

盖章

gài zhāng
Âm Hán-Việt: cái chương
HSK 3.0 cấp 6
đóng dấu
to affix a seal

Ví dụ câu

请在这里盖章。

Qǐng zài zhèlǐ gàizhāng.

Xin hãy đóng dấu ở đây.

Please stamp here.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

盖章 viết sang phồn thể là 蓋章 gài zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →