Chữ giản thể 盖 viết sang phồn thể là 蓋.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: nắp, vung — khẩu ngữ hay nói 盖子 (nắp đậy). Động từ: đậy, che phủ; đắp (chăn); xây (nhà); đóng (dấu): 盖上盖子 (đậy nắp lại). Từ ghép: 盖章 (đóng dấu), 覆盖 (bao phủ), 掩盖 (che đậy). 膝盖 (đầu gối) là từ riêng.
请盖上盖子。
Qǐng gài shàng gàizi.
Hãy đậy nắp lại.
Please put the lid on.