Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 盖

盖

gài
Âm Hán-Việt: cái
HSK 3.0 cấp 5
nắp, vỏ; đậy lại
cover, lid, to cover, to build

Phồn thể

Chữ giản thể 盖 viết sang phồn thể là 蓋.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Danh từ: nắp, vung — khẩu ngữ hay nói 盖子 (nắp đậy). Động từ: đậy, che phủ; đắp (chăn); xây (nhà); đóng (dấu): 盖上盖子 (đậy nắp lại). Từ ghép: 盖章 (đóng dấu), 覆盖 (bao phủ), 掩盖 (che đậy). 膝盖 (đầu gối) là từ riêng.

Ví dụ câu

请盖上盖子。

Qǐng gài shàng gàizi.

Hãy đậy nắp lại.

Please put the lid on.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「盖」