Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遮盖

遮盖

zhē gài
Âm Hán-Việt: già cái
HSK 3.0 cấp 9
che đậy/phủ lên
to hide

Ví dụ câu

用布把桌子遮盖起来。

Yòng bù bǎ zhuōzi zhēgài qǐlái.

Dùng vải che bàn lại.

Cover the table with a cloth.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遮盖 viết sang phồn thể là 遮蓋 zhē gài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →