Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 遮

遮

zhē
Âm Hán-Việt: già
HSK 3.0 cấp 7
che khuất
to cover up (a shortcoming)

Cách dùng chữ này

遮 là động từ: che, che khuất, chắn. Dùng một mình kèm bổ ngữ: 遮住 (che khuất) — mây che khuất mặt trời. Từ ghép: 遮挡 (che chắn), 遮盖 (che đậy). So với 盖 (đậy từ trên xuống), 遮 là chắn ngang tầm nhìn, ánh sáng hoặc gió.

Ví dụ câu

云遮住了太阳。

Yún zhē zhù le tàiyáng.

Mây che khuất mặt trời.

Clouds covered the sun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「遮」