遮 là động từ: che, che khuất, chắn. Dùng một mình kèm bổ ngữ: 遮住 (che khuất) — mây che khuất mặt trời. Từ ghép: 遮挡 (che chắn), 遮盖 (che đậy). So với 盖 (đậy từ trên xuống), 遮 là chắn ngang tầm nhìn, ánh sáng hoặc gió.
云遮住了太阳。
Yún zhē zhù le tàiyáng.
Mây che khuất mặt trời.
Clouds covered the sun.