Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 震

震

zhèn
Âm Hán-Việt: chấn
HSK 3.0 cấp 7
chấn động; rung; địa chấn
to shake

Cách dùng chữ này

震 nghĩa 'rung chuyển, chấn động' về vật lý và 'kinh động' về tinh thần. Vật lý: 地震 (động đất), 震动 (rung động). Tinh thần: 震惊 (bàng hoàng), 震撼 (rung chuyển; cảm động). Đừng lẫn với 振 trong 振作 (gắng lên), 振兴 (chấn hưng) — 震 có bộ 雨 ở trên.

Ví dụ câu

地震震坏了很多房子。

Dìzhèn zhèn huài le hěn duō fángzi.

Động đất đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.

The earthquake shook and damaged many houses.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「震」