Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 震撼

震撼

zhèn hàn
Âm Hán-Việt: chấn hám
HSK 3.0 cấp 7
rung chuyển; cảm động
to shake

Ví dụ câu

这个消息让我很震撼。

Zhè ge xiāoxi ràng wǒ hěn zhènhàn.

Tin tức này làm tôi rất rung động.

This news shocked me deeply.

Cách dùng từ này

“震撼” là động từ, cũng dùng như tính từ, nghĩa là làm rung động mạnh trong lòng — vì quá đẹp, quá hùng tráng hay quá cảm động. Hay gặp: “让我 很 震撼”, lay động lòng người (zhènhàn rénxīn), cảnh tượng choáng ngợp (chǎngmiàn hěn zhènhàn). Khác “震动” thiên về rung vật lý, và “震惊” thường do tin xấu gây sốc; “震撼” hay mang sắc thái tích cực.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →