这个消息让我很震撼。
Zhè ge xiāoxi ràng wǒ hěn zhènhàn.
Tin tức này làm tôi rất rung động.
This news shocked me deeply.
“震撼” là động từ, cũng dùng như tính từ, nghĩa là làm rung động mạnh trong lòng — vì quá đẹp, quá hùng tráng hay quá cảm động. Hay gặp: “让我 很 震撼”, lay động lòng người (zhènhàn rénxīn), cảnh tượng choáng ngợp (chǎngmiàn hěn zhènhàn). Khác “震动” thiên về rung vật lý, và “震惊” thường do tin xấu gây sốc; “震撼” hay mang sắc thái tích cực.