Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搞

搞

gǎo
Âm Hán-Việt: cảo
HSK 3.0 cấp 5
làm, thực hiện
to do

Cách dùng chữ này

Động từ khẩu ngữ, nghĩa rộng: làm, lo, gây ra — thay được nhiều động từ cụ thể. Hay đi với bổ ngữ: 搞好 (làm tốt). Câu hỏi 搞什么 (làm trò gì vậy) thường có ý trách. 搞笑 (hài hước) là gây cười. Văn viết trang trọng nên dùng 做 hoặc 进行 thay cho 搞.

Ví dụ câu

他在搞什么?

Tā zài gǎo shénme?

Anh ấy đang làm gì vậy?

What is he doing?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「搞」