Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 搞笑

搞笑

gǎo xiào
Âm Hán-Việt: cảo tiếu
HSK 3.0 cấp 9
hài hước/vui cười
to get people to laugh

Ví dụ câu

这个笑话很搞笑,大家都笑了。

Zhè ge xiàohua hěn gǎoxiào, dàjiā dōu xiào le.

Câu chuyện cười này rất hài hước, mọi người đều cười.

This joke is very funny, everyone laughed.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →