Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 嬉笑

嬉笑

xī xiào
Âm Hán-Việt: hi tiếu
HSK 3.0 cấp 9
cười đùa
to be laughing and playing

Ví dụ câu

孩子们在公园里嬉笑。

Háizi men zài gōngyuán lǐ xīxiào.

Bọn trẻ đang cười đùa trong công viên.

The children are laughing and playing in the park.

Cách dùng từ này

“嬉笑” là động từ văn viết, nghĩa là cười đùa, vui đùa. Chủ ngữ thường là trẻ em hay một nhóm người, hay đi kèm nơi chốn: “孩子们 在 公园 里 嬉笑”. Khác “笑” (cười nói chung): “嬉笑” là vừa cười vừa đùa giỡn.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →