Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 欢声笑语

欢声笑语

huān shēng xiào yǔ
Âm Hán-Việt: hoan thanh tiếu ngữ
HSK 3.0 cấp 9
tiếng cười tiếng nói vui vẻ
cheers and laughter

Ví dụ câu

教室里充满了欢声笑语。

Jiàoshì lǐ chōngmǎn le huānshēngxiàoyǔ.

Lớp học tràn ngập tiếng cười tiếng nói vui vẻ.

The classroom was filled with laughter and cheerful voices.

Cách dùng từ này

"欢声笑语" (tiếng nói cười vui vẻ) là cụm danh từ bốn chữ, tả không khí vui tươi, rộn ràng. Hay làm tân ngữ của "充满" (tràn ngập) hoặc "传来" (vọng lại): "教室里 充满了 欢声笑语". Cũng gặp "到处 是 欢声笑语". Nó không làm vị ngữ trực tiếp, nên không nói "大家 很 欢声笑语".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

欢声笑语 viết sang phồn thể là 歡聲笑語 huān shēng xiào yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →