Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耻笑

耻笑

chǐ xiào
Âm Hán-Việt: sỉ tiếu
HSK 3.0 cấp 9
chế nhạo/cười nhạo
to sneer at sb

Ví dụ câu

不要耻笑别人的错误。

Búyào chǐxiào biérén de cuòwù.

Đừng cười nhạo lỗi lầm của người khác.

Don't mock others' mistakes.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

耻笑 viết sang phồn thể là 恥笑 chǐ xiào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →