他的话引起哄堂大笑。
Tā de huà yǐnqǐ hōngtángdàxiào.
Lời nói của anh ấy làm cả phòng cười ầm.
His words caused the whole room to burst into laughter.
“哄堂大笑” là thành ngữ, nghĩa là cả phòng cùng cười ồ lên. Thường làm vị ngữ: quán bān hōngtáng dàxiào (cả lớp cười ồ), hoặc làm tân ngữ của “引起”: “引起 哄堂大笑”. Chữ “哄” ở đây đọc hōng (tiếng ồn ào), khác hǒng (dỗ dành) và hòng (起哄, la ó).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.