农民用大棚种蔬菜。
Nóngmín yòng dà péng zhòng shūcài.
Nông dân dùng nhà kính trồng rau.
Farmers use greenhouses to grow vegetables.
"大棚" là danh từ, chỉ nhà kính, nhà màng (khung che ni lông) dùng trồng rau, hoa trái vụ. Hay gặp "用 大棚 种 蔬菜", "在 大棚 里" và "蔬菜 大棚". Lượng từ thường dùng là "个" hoặc "座". Đây là từ của đời sống nông nghiệp, không phải nhà kính nói chung trong khoa học.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.