Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大雁

大雁

dà yàn
Âm Hán-Việt: đại nhạn
HSK 3.0 cấp 9
ngỗng trời
wild goose

Ví dụ câu

秋天大雁往南飞。

Qiūtiān dàyàn wǎng nán fēi.

Mùa thu ngỗng trời bay về phương Nam.

In autumn, wild geese fly south.

Cách dùng từ này

"大雁" là danh từ, chỉ ngỗng trời (chim nhạn), loài chim di cư bay theo đàn. Lượng từ là "只", nhiều thì nói "一群 大雁". Hình ảnh quen thuộc là "大雁 往 南 飞" (nhạn bay về phương nam) vào mùa thu, hay gặp trong văn tả cảnh. Đừng dịch "大雁" là chim yến; đó là loài khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →