夏天蚊子很多。
Xiàtiān wénzi hěn duō.
Mùa hè có nhiều muỗi.
There are many mosquitoes in summer.
“蚊子” (con muỗi) là danh từ, lượng từ “只”, chữ “子” đọc nhẹ. Muỗi đốt trong tiếng Trung dùng “叮” hoặc “咬”: “被 蚊子 咬 了” (bị muỗi đốt). Đồ chống muỗi hay gặp: “wénxiāng” (nhang muỗi), “蚊帐” (màn).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.