Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 蚊子

蚊子

wén zi
Âm Hán-Việt: văn tử
HSK 3.0 cấp 8
con muỗi
mosquito

Ví dụ câu

夏天蚊子很多。

Xiàtiān wénzi hěn duō.

Mùa hè có nhiều muỗi.

There are many mosquitoes in summer.

Cách dùng từ này

“蚊子” (con muỗi) là danh từ, lượng từ “只”, chữ “子” đọc nhẹ. Muỗi đốt trong tiếng Trung dùng “叮” hoặc “咬”: “被 蚊子 咬 了” (bị muỗi đốt). Đồ chống muỗi hay gặp: “wénxiāng” (nhang muỗi), “蚊帐” (màn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →