书放在架子上。
Shū fàng zài jiàzi shang.
Sách được đặt trên kệ.
The books are on the shelf.
"架子" (giá, kệ) là danh từ, chỉ cái giá, kệ để đặt hoặc treo đồ: "书 放在 架子 上". Nghĩa bóng hay gặp là thói làm cao, ra vẻ: "摆 架子" (làm bộ làm tịch), "没有 架子" (không kiểu cách, dễ gần), như khen người có chức vụ mà vẫn gần gũi. Kệ chuyên dụng có tên riêng: "书架" (kệ sách), "衣架" (móc áo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.