他找到了赚钱的路子。
Tā zhǎodào le zhuànqián de lùzi.
Anh ấy đã tìm ra cách kiếm tiền.
He found a way to make money.
“路子” (cách, hướng đi) là danh từ khẩu ngữ, chỉ cách làm, hướng làm ăn: “找到 赚钱 的 路子” (tìm ra cách kiếm tiền), “路子 对 了” (đi đúng hướng). Còn chỉ mối quan hệ quen biết: “他 路子 很 广” (anh ấy quen biết rộng). Không dùng chỉ con đường thật; con đường thì nói “路”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.